TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypsometer

US/hɪp.ˈsɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

hypsometer nghĩa là máy đo độ cao.

Nghĩa của hypsometer

Danh từ

  1. Máy đo độ cao.

Dạng từ của hypsometer

Số nhiềuhypsometers

Câu hỏi thường gặp

hypsometer nghĩa là gì?

hypsometer (danh từ) nghĩa là máy đo độ cao.

hypsometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypsometer: giọng Mỹ (US) /hɪp.ˈsɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.