TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ibidem

UK/ˈɪb.ɪ.dɛm/ US/ˈɪb.ɪ.dɛm/ giọng máy của trình duyệt

ibidem nghĩa là trong cuốn sách này, trong cùng chương này.

Nghĩa của ibidem

Phó từ

  1. Viết tắt ibid, Ibid, ib Trong cuốn sách này, trong cùng chương này, trong cùng đoạn này.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ibidem

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ibidem nghĩa là gì?

ibidem (phó từ) nghĩa là trong cuốn sách này, trong cùng chương này.

ibidem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ibidem: giọng Anh (UK) /ˈɪb.ɪ.dɛm/, giọng Mỹ (US) /ˈɪb.ɪ.dɛm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.