TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ice-axe

giọng máy của trình duyệt

ice-axe nghĩa là rìu phá băng.

Nghĩa của ice-axe

Danh từ

  1. Rìu phá băng (của người leo núi).

Dạng từ của ice-axe

Số nhiềuice axes

Câu hỏi thường gặp

ice-axe nghĩa là gì?

ice-axe (danh từ) nghĩa là rìu phá băng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.