ice-axe
giọng máy của trình duyệt
ice-axe nghĩa là rìu phá băng.
Nghĩa của ice-axe
Danh từ
- Rìu phá băng (của người leo núi).
Dạng từ của ice-axe
| Số nhiều | ice axes |
Câu hỏi thường gặp
ice-axe nghĩa là gì?
ice-axe (danh từ) nghĩa là rìu phá băng.