TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ice-box

US/ˈɑɪs.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

ice-box nghĩa là tủ ướp lạnh, xà lim.

Nghĩa của ice-box

Danh từ

  1. Tủ ướp lạnh.
  2. Từ lóng Xà lim.

Dạng từ của ice-box

Số nhiềuICE boxes

Câu hỏi thường gặp

ice-box nghĩa là gì?

ice-box (danh từ) nghĩa là tủ ướp lạnh, xà lim.

ice-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ice-box: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪs.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.