ice cube
giọng máy của trình duyệt
ice cube nghĩa là (cục) đá lạnh.
Nghĩa của ice cube
Danh từ
- Xem nước đá
Dạng từ của ice cube
| Số nhiều | ice cubes |
Câu hỏi thường gặp
ice cube nghĩa là gì?
ice cube (danh từ) nghĩa là (cục) đá lạnh.
ice cube nghĩa là (cục) đá lạnh.
| Số nhiều | ice cubes |
ice cube (danh từ) nghĩa là (cục) đá lạnh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.