ice-field
US/ˈɑɪs.ˈfild/
giọng máy của trình duyệt
ice-field nghĩa là đồng băng, băng nguyên.
Nghĩa của ice-field
Danh từ
- Đồng băng, băng nguyên.
Dạng từ của ice-field
| Số nhiều | ice fields |
Câu hỏi thường gặp
ice-field nghĩa là gì?
ice-field (danh từ) nghĩa là đồng băng, băng nguyên.
ice-field phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ice-field: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪs.ˈfild/.