TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ice hockey

US/ɑɪs.hɑː.ki/ giọng máy của trình duyệt

ice hockey nghĩa là băng cầu.

Nghĩa của ice hockey

Danh từ

  1. Băng cầu, khúc côn cầu trên băng, môn bóng gậy trên băng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ice hockey

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ice hockey nghĩa là gì?

ice hockey (danh từ) nghĩa là băng cầu.

ice hockey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ice hockey: giọng Mỹ (US) /ɑɪs.hɑː.ki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.