ice-skate
US/ˈɑɪs.ˌskeɪt/
giọng máy của trình duyệt
ice-skate nghĩa là trượt băng, đi patanh trên băng, giày trượt băng.
Nghĩa của ice-skate
Động từ
- Trượt băng, đi patanh trên băng.
Dạng từ của ice-skate
| Số nhiều | ice skates |
| Ngôi thứ ba số ít | ice-skates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ice-skating |
| Quá khứ phân từ | ice-skated |
| Quá khứ | ice-skated |
Câu hỏi thường gặp
ice-skate nghĩa là gì?
ice-skate (động từ) nghĩa là trượt băng, đi patanh trên băng, giày trượt băng.
ice-skate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ice-skate: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪs.ˌskeɪt/.