TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ice skating

giọng máy của trình duyệt

ice skating nghĩa là trượt băng.

Nghĩa của ice skating

Danh từ

  1. Trượt băng.

Câu ví dụ với ice skating

  • No one wanted to go ice skating with me. Không ai muốn đi trượt băng với tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ice skating nghĩa là gì?

ice skating (danh từ) nghĩa là trượt băng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.