ichthyography
giọng máy của trình duyệt
ichthyography nghĩa là sự mô tả cá.
Nghĩa của ichthyography
Danh từ
- Bản tài liệu nghiên cứu về cá.
- Sự mô tả cá.
Dạng từ của ichthyography
| Số nhiều | ichthyographies |
Câu hỏi thường gặp
ichthyography nghĩa là gì?
ichthyography (danh từ) nghĩa là sự mô tả cá.