TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ichthyography

giọng máy của trình duyệt

ichthyography nghĩa là sự mô tả cá.

Nghĩa của ichthyography

Danh từ

  1. Bản tài liệu nghiên cứu về cá.
  2. Sự mô tả cá.

Dạng từ của ichthyography

Số nhiềuichthyographies

Câu hỏi thường gặp

ichthyography nghĩa là gì?

ichthyography (danh từ) nghĩa là sự mô tả cá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.