ichthyoid
giọng máy của trình duyệt
ichthyoid nghĩa là động vật loại cá.
Nghĩa của ichthyoid
Tính từ
- Như cá.
Danh từ
- Động vật loại cá.
Dạng từ của ichthyoid
| So sánh hơn | more ichthyoid |
| So sánh nhất | most ichthyoid |
| Số nhiều | ichthyoids |
Câu hỏi thường gặp
ichthyoid nghĩa là gì?
ichthyoid (tính từ, danh từ) nghĩa là động vật loại cá.