TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ichthyolatry

giọng máy của trình duyệt

ichthyolatry nghĩa là sự thờ thần cá.

Nghĩa của ichthyolatry

Danh từ

  1. Sự thờ thần cá.

Câu hỏi thường gặp

ichthyolatry nghĩa là gì?

ichthyolatry (danh từ) nghĩa là sự thờ thần cá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.