TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ichthyolite

giọng máy của trình duyệt

ichthyolite nghĩa là cá hoá thạch.

Nghĩa của ichthyolite

Danh từ

  1. Cá hoá thạch.

Dạng từ của ichthyolite

Số nhiềuichthyolites

Câu hỏi thường gặp

ichthyolite nghĩa là gì?

ichthyolite (danh từ) nghĩa là cá hoá thạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.