ichthyolite
giọng máy của trình duyệt
ichthyolite nghĩa là cá hoá thạch.
Nghĩa của ichthyolite
Danh từ
- Cá hoá thạch.
Dạng từ của ichthyolite
| Số nhiều | ichthyolites |
Câu hỏi thường gặp
ichthyolite nghĩa là gì?
ichthyolite (danh từ) nghĩa là cá hoá thạch.