ichthyosaur
UK/ˈɪkθiəsɔːɹ/
US/ˈɪkθiəsɔːɹ/
giọng máy của trình duyệt
ichthyosaur nghĩa là thằn lằn cá, ngư long.
Nghĩa của ichthyosaur
Danh từ
- Thằn lằn cá, ngư long.
Dạng từ của ichthyosaur
| Số nhiều | ichthyosaurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ichthyosaur
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ichthyosaur nghĩa là gì?
ichthyosaur (danh từ) nghĩa là thằn lằn cá, ngư long.
ichthyosaur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ichthyosaur: giọng Anh (UK) /ˈɪkθiəsɔːɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈɪkθiəsɔːɹ/.