TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iconographer

US/ˌɑɪ.kə.ˈnɑː.ɡrə.fɜː/ giọng máy của trình duyệt

iconographer nghĩa là Xem iconography.

Nghĩa của iconographer

Danh từ

  1. Xem iconography

Dạng từ của iconographer

Số nhiềuiconographers

Câu hỏi thường gặp

iconographer nghĩa là gì?

iconographer (danh từ) nghĩa là Xem iconography.

iconographer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iconographer: giọng Mỹ (US) /ˌɑɪ.kə.ˈnɑː.ɡrə.fɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.