TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

icosahedral

UK/(ˌ)aɪˌkoʊsəˈhiːdɹəl/ US/(ˌ)aɪˌkoʊsəˈhiːdɹəl/ giọng máy của trình duyệt

icosahedral nghĩa là hai mươi mặt.

Nghĩa của icosahedral

Tính từ

  1. Toán học Hai mươi mặt.

Câu hỏi thường gặp

icosahedral nghĩa là gì?

icosahedral (tính từ) nghĩa là hai mươi mặt.

icosahedral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của icosahedral: giọng Anh (UK) /(ˌ)aɪˌkoʊsəˈhiːdɹəl/, giọng Mỹ (US) /(ˌ)aɪˌkoʊsəˈhiːdɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.