TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iconoscope

US/ɑɪ.ˈkɑː.nə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

iconoscope nghĩa là icônôxcôp.

Nghĩa của iconoscope

Danh từ

  1. Raddiô Icônôxcôp.

Dạng từ của iconoscope

Số nhiềuiconoscopes

Câu hỏi thường gặp

iconoscope nghĩa là gì?

iconoscope (danh từ) nghĩa là icônôxcôp.

iconoscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iconoscope: giọng Mỹ (US) /ɑɪ.ˈkɑː.nə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.