TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

identifiably

giọng máy của trình duyệt

identifiably nghĩa là Xem identify.

Nghĩa của identifiably

Phó từ

  1. Xem identify

Dạng từ của identifiably

So sánh hơnmore identifiably
So sánh nhấtmost identifiably

Câu hỏi thường gặp

identifiably nghĩa là gì?

identifiably (phó từ) nghĩa là Xem identify.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.