identity matrix
US/ ˈmeɪ.trɪks/
giọng máy của trình duyệt
identity matrix nghĩa là ma trận đơn vị.
Nghĩa của identity matrix
Danh từ
- Kinh tế học Ma trận đơn vị.
Dạng từ của identity matrix
| Số nhiều | identity matrices |
Câu hỏi thường gặp
identity matrix nghĩa là gì?
identity matrix (danh từ) nghĩa là ma trận đơn vị.
identity matrix phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của identity matrix: giọng Mỹ (US) / ˈmeɪ.trɪks/.