TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

identity

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/aɪˈdɛntɪti/ US/aɪˈdɛn(t)ɪti/ giọng máy của trình duyệt

identity nghĩa là tính đồng nhất, sự giống hệt, cá tính, đặc tính.

Nghĩa của identity

Danh từ

  1. Tính đồng nhất; sự giống hệt; danh tính, danh tánh, tính danh.
    • a case of mistaken identitytrường hợp nhầm lẫn hai người vì giống hệt
  2. Cá tính, đặc tính; nét để nhận biết; nét để nhận dạng, nét để nhận diện (của người nào, vật gì...).
  3. Toán học Đồng nhất thức.

Dạng từ của identity

Số nhiềuidentities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với identity

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của identity

Cụm từ, thành ngữ với identity

  • corporate identity — Hệ thống nhận diện thương hiệu.
  • identity theft — Ăn cắp danh tính, trộm danh tính.
  • identity card — Giấy chứng minh, chứng minh thư, thẻ căn cước.
  • identity crisis — Khủng hoảng bản sắc, khủng hoảng danh tính.
  • identity function — Đồng nhất thức.
  • identity matrix — Ma trận đơn vị.
  • identity politics — Chính trị bản sắc.

Câu hỏi thường gặp

identity nghĩa là gì?

identity (danh từ) nghĩa là tính đồng nhất, sự giống hệt, cá tính, đặc tính.

identity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của identity: giọng Anh (UK) /aɪˈdɛntɪti/, giọng Mỹ (US) /aɪˈdɛn(t)ɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.