TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ideograph

US/ˈɪ.di.ə.ˌɡræf/ giọng máy của trình duyệt

ideograph nghĩa là chữ viết ghi ý.

Nghĩa của ideograph

Danh từ

  1. chính tả Chữ viết ghi ý .

Dạng từ của ideograph

Số nhiềuideographs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ideograph

Đồng nghĩa

Họ từ của ideograph

Câu hỏi thường gặp

ideograph nghĩa là gì?

ideograph (danh từ) nghĩa là chữ viết ghi ý.

ideograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ideograph: giọng Mỹ (US) /ˈɪ.di.ə.ˌɡræf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.