TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

idiopathically

US/ˌɪ.di.ə.ˈpæ.θɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

idiopathically nghĩa là Xem idiopathic.

Nghĩa của idiopathically

Phó từ

  1. Xem idiopathic

Câu hỏi thường gặp

idiopathically nghĩa là gì?

idiopathically (phó từ) nghĩa là Xem idiopathic.

idiopathically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idiopathically: giọng Mỹ (US) /ˌɪ.di.ə.ˈpæ.θɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.