TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

idiophonic

giọng máy của trình duyệt

idiophonic nghĩa là Nhạc khí bằng chất tự vang.

Nghĩa của idiophonic

Tính từ

  1. Thuộc Nhạc khí bằng chất tự vang.

Dạng từ của idiophonic

So sánh hơnmore idiophonic
So sánh nhấtmost idiophonic

Câu hỏi thường gặp

idiophonic nghĩa là gì?

idiophonic (tính từ) nghĩa là Nhạc khí bằng chất tự vang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.