idiophonic
giọng máy của trình duyệt
idiophonic nghĩa là Nhạc khí bằng chất tự vang.
Nghĩa của idiophonic
Tính từ
- Thuộc Nhạc khí bằng chất tự vang.
Dạng từ của idiophonic
| So sánh hơn | more idiophonic |
| So sánh nhất | most idiophonic |
Câu hỏi thường gặp
idiophonic nghĩa là gì?
idiophonic (tính từ) nghĩa là Nhạc khí bằng chất tự vang.