TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

idolizer

US/ˈɑɪ.də.ˌlɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

idolizer nghĩa là Xem idolize.

Nghĩa của idolizer

Danh từ

  1. Xem idolize

Dạng từ của idolizer

Số nhiềuidolizers

Câu hỏi thường gặp

idolizer nghĩa là gì?

idolizer (danh từ) nghĩa là Xem idolize.

idolizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idolizer: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.də.ˌlɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.