TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

-ification

UK/ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ US/ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

-ification nghĩa là ... hoá.

Nghĩa của -ification

Hậu tố

  1. ... hoá.

Câu hỏi thường gặp

-ification nghĩa là gì?

-ification (hậu tố) nghĩa là ... hoá.

-ification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của -ification: giọng Anh (UK) /ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.