TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iguanodon

US/ɪ.ˈɡwɑː.nə.ˌdɑːn/ giọng máy của trình duyệt

iguanodon nghĩa là thằn lằn răng giông.

Nghĩa của iguanodon

Danh từ

  1. Thằn lằn răng giông (hoá thạch).

Dạng từ của iguanodon

Số nhiềuiguanodons

Câu hỏi thường gặp

iguanodon nghĩa là gì?

iguanodon (danh từ) nghĩa là thằn lằn răng giông.

iguanodon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iguanodon: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈɡwɑː.nə.ˌdɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.