TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

illatively

US/ˈɪ.lə.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

illatively nghĩa là Xem illative.

Nghĩa của illatively

Phó từ

  1. Xem illative

Câu hỏi thường gặp

illatively nghĩa là gì?

illatively (phó từ) nghĩa là Xem illative.

illatively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illatively: giọng Mỹ (US) /ˈɪ.lə.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.