illative
UK/ɪˈleɪtɪv/
giọng máy của trình duyệt
illative nghĩa là để kết luận, suy ra.
Nghĩa của illative
Danh từ
- Triết học Có tính chất kết luận; để kết luận; suy ra.
Dạng từ của illative
| Số nhiều | illatives |
Họ từ của illative
Câu hỏi thường gặp
illative nghĩa là gì?
illative (danh từ) nghĩa là để kết luận, suy ra.
illative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illative: giọng Anh (UK) /ɪˈleɪtɪv/.