TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

illative

UK/ɪˈleɪtɪv/ giọng máy của trình duyệt

illative nghĩa là để kết luận, suy ra.

Nghĩa của illative

Danh từ

  1. Triết học Có tính chất kết luận; để kết luận; suy ra.

Dạng từ của illative

Số nhiềuillatives

Họ từ của illative

Câu hỏi thường gặp

illative nghĩa là gì?

illative (danh từ) nghĩa là để kết luận, suy ra.

illative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illative: giọng Anh (UK) /ɪˈleɪtɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.