TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

illiterately

US/ˌɪl.ˈlɪ.tə.rət.li/ giọng máy của trình duyệt

illiterately nghĩa là Xem illiterate.

Nghĩa của illiterately

Phó từ

  1. Xem illiterate

Dạng từ của illiterately

So sánh hơnmore illiterately
So sánh nhấtmost illiterately

Câu hỏi thường gặp

illiterately nghĩa là gì?

illiterately (phó từ) nghĩa là Xem illiterate.

illiterately phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illiterately: giọng Mỹ (US) /ˌɪl.ˈlɪ.tə.rət.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.