illusive
UK/ɪˈluːsɪv/
US/ɪˈluːsɪv/
giọng máy của trình duyệt
illusive nghĩa là đánh lừa, làm mắc lừa, hão huyền, viển vông.
Nghĩa của illusive
Tính từ
- Đánh lừa, làm mắc lừa.
- Hão huyền, viển vông.
- an illusive hopehy vọng hão huyền
Dạng từ của illusive
| So sánh hơn | more illusive |
| So sánh nhất | most illusive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illusive
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
illusive nghĩa là gì?
illusive (tính từ) nghĩa là đánh lừa, làm mắc lừa, hão huyền, viển vông.
illusive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illusive: giọng Anh (UK) /ɪˈluːsɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪˈluːsɪv/.