TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

illustratable

giọng máy của trình duyệt

illustratable nghĩa là có thể minh hoạ.

Nghĩa của illustratable

Tính từ

  1. Có thể minh hoạ, có thể làm rõ ý.

Dạng từ của illustratable

So sánh hơnmore illustratable
So sánh nhấtmost illustratable

Câu hỏi thường gặp

illustratable nghĩa là gì?

illustratable (tính từ) nghĩa là có thể minh hoạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.