TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

illustratively

US/ɪ.ˈləs.trə.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

illustratively nghĩa là Xem illustrative.

Nghĩa của illustratively

Phó từ

  1. Xem illustrative

Dạng từ của illustratively

So sánh hơnmore illustratively
So sánh nhấtmost illustratively

Câu hỏi thường gặp

illustratively nghĩa là gì?

illustratively (phó từ) nghĩa là Xem illustrative.

illustratively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illustratively: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈləs.trə.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.