illuvia
giọng máy của trình duyệt
illuvia nghĩa là bồi tích.
Nghĩa của illuvia
Danh từ
- Địa lý,ddịa chất Bồi tích.
Câu hỏi thường gặp
illuvia nghĩa là gì?
illuvia (danh từ) nghĩa là bồi tích.
illuvia nghĩa là bồi tích.
illuvia (danh từ) nghĩa là bồi tích.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.