TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

illuvial

US/ɪ.ˈluː.vi.əl/ giọng máy của trình duyệt

illuvial nghĩa là bồi tích.

Nghĩa của illuvial

Tính từ

  1. Địa lý,ddịa chất (thuộc) bồi tích.

Câu hỏi thường gặp

illuvial nghĩa là gì?

illuvial (tính từ) nghĩa là bồi tích.

illuvial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illuvial: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈluː.vi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.