illuviation
US/ɪ.ˌluː.vi.ˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
illuviation nghĩa là sự bồi tích.
Nghĩa của illuviation
Danh từ
- Địa lý,ddịa chất Sự bồi tích.
Dạng từ của illuviation
| Số nhiều | illuviations |
Câu hỏi thường gặp
illuviation nghĩa là gì?
illuviation (danh từ) nghĩa là sự bồi tích.
illuviation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illuviation: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌluː.vi.ˈeɪ.ʃən/.