imbibition
UK/ɪm.bɪˈbɪ.ʃən/
US/ɪm.bɪˈbɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
imbibition nghĩa là sự uống, sự hít, sự hút.
Nghĩa của imbibition
Danh từ
- Sự uống; sự hít.
- Sự hút (hơi ẩm).
- Sự hấp thụ, sự tiêm nhiễm.
Dạng từ của imbibition
| Số nhiều | imbibitions |
Câu hỏi thường gặp
imbibition nghĩa là gì?
imbibition (danh từ) nghĩa là sự uống, sự hít, sự hút.
imbibition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imbibition: giọng Anh (UK) /ɪm.bɪˈbɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪm.bɪˈbɪ.ʃən/.