TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

immergence

giọng máy của trình duyệt

immergence nghĩa là sự chìm xuống, sự biến vào.

Nghĩa của immergence

Danh từ

  1. Sự chìm xuống.
  2. Sự biến vào (trong cái gì).

Dạng từ của immergence

Số nhiềuimmergences

Câu hỏi thường gặp

immergence nghĩa là gì?

immergence (danh từ) nghĩa là sự chìm xuống, sự biến vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.