immergence
giọng máy của trình duyệt
immergence nghĩa là sự chìm xuống, sự biến vào.
Nghĩa của immergence
Danh từ
- Sự chìm xuống.
- Sự biến vào (trong cái gì).
Dạng từ của immergence
| Số nhiều | immergences |
Câu hỏi thường gặp
immergence nghĩa là gì?
immergence (danh từ) nghĩa là sự chìm xuống, sự biến vào.