immitigable
US/ɪˈmɪtɪɡəbəl/
giọng máy của trình duyệt
immitigable nghĩa là không thể nguôi, không thể dịu đi.
Nghĩa của immitigable
Tính từ
- Không thể nguôi, không thể dịu đi.
- immitigable sorrownỗi buồn không thể nguôi
- situation remains immitigabletình hình vẫn không dịu đi
Dạng từ của immitigable
| So sánh hơn | more immitigable |
| So sánh nhất | most immitigable |
Câu hỏi thường gặp
immitigable nghĩa là gì?
immitigable (tính từ) nghĩa là không thể nguôi, không thể dịu đi.
immitigable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immitigable: giọng Mỹ (US) /ɪˈmɪtɪɡəbəl/.