TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

immitigable

US/ɪˈmɪtɪɡəbəl/ giọng máy của trình duyệt

immitigable nghĩa là không thể nguôi, không thể dịu đi.

Nghĩa của immitigable

Tính từ

  1. Không thể nguôi, không thể dịu đi.
    • immitigable sorrownỗi buồn không thể nguôi
    • situation remains immitigabletình hình vẫn không dịu đi

Dạng từ của immitigable

So sánh hơnmore immitigable
So sánh nhấtmost immitigable

Câu hỏi thường gặp

immitigable nghĩa là gì?

immitigable (tính từ) nghĩa là không thể nguôi, không thể dịu đi.

immitigable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immitigable: giọng Mỹ (US) /ɪˈmɪtɪɡəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.