TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

immittance

US/ˌɪm.ˈmɪ.tᵊnts/ giọng máy của trình duyệt

immittance nghĩa là mạch điện vào.

Nghĩa của immittance

Danh từ

  1. Mạch điện vào.

Dạng từ của immittance

Số nhiềuimmittances

Câu hỏi thường gặp

immittance nghĩa là gì?

immittance (danh từ) nghĩa là mạch điện vào.

immittance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immittance: giọng Mỹ (US) /ˌɪm.ˈmɪ.tᵊnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.