immittance
US/ˌɪm.ˈmɪ.tᵊnts/
giọng máy của trình duyệt
immittance nghĩa là mạch điện vào.
Nghĩa của immittance
Danh từ
- Mạch điện vào.
Dạng từ của immittance
| Số nhiều | immittances |
Câu hỏi thường gặp
immittance nghĩa là gì?
immittance (danh từ) nghĩa là mạch điện vào.
immittance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immittance: giọng Mỹ (US) /ˌɪm.ˈmɪ.tᵊnts/.