TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

immunizer

giọng máy của trình duyệt

immunizer nghĩa là người gây miễn dịch.

Nghĩa của immunizer

Danh từ

  1. Người gây miễn dịch.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người làm mất hiệu lực, người làm mất tác hại.

Dạng từ của immunizer

Số nhiềuimmunizers

Câu hỏi thường gặp

immunizer nghĩa là gì?

immunizer (danh từ) nghĩa là người gây miễn dịch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.