TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

immunology

UK/ˌɪm.jʊˈnɒl.ə.dʒi/ US/ˌɪm.jəˈnɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

immunology nghĩa là miễn dịch học.

Nghĩa của immunology

Danh từ

  1. Y học Môn nghiên cứu miễn dịch, miễn dịch học.

Dạng từ của immunology

Số nhiềuimmunologies

Câu hỏi thường gặp

immunology nghĩa là gì?

immunology (danh từ) nghĩa là miễn dịch học.

immunology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immunology: giọng Anh (UK) /ˌɪm.jʊˈnɒl.ə.dʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌɪm.jəˈnɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.