immurement
US/ɪ.ˈmjʊr.mənt/
giọng máy của trình duyệt
immurement nghĩa là sự giam cầm, sự giam hãm.
Nghĩa của immurement
Danh từ
- Sự giam cầm, sự giam hãm.
- Sự xây vào trong tường, sự chôn vào trong tường; sự xây tường xung quanh.
Dạng từ của immurement
| Số nhiều | immurements |
Câu hỏi thường gặp
immurement nghĩa là gì?
immurement (danh từ) nghĩa là sự giam cầm, sự giam hãm.
immurement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immurement: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈmjʊr.mənt/.