TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impaler

US/ɪm.ˈpeɪ.ɫɜː/ giọng máy của trình duyệt

impaler nghĩa là người xiên qua.

Nghĩa của impaler

Danh từ

  1. Người xiên qua.

Dạng từ của impaler

Số nhiềuimpalers

Câu hỏi thường gặp

impaler nghĩa là gì?

impaler (danh từ) nghĩa là người xiên qua.

impaler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impaler: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈpeɪ.ɫɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.