TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impanelment

giọng máy của trình duyệt

impanelment nghĩa là Xem impanel.

Nghĩa của impanelment

Danh từ

  1. Xem impanel

Dạng từ của impanelment

Số nhiềuimpanelments

Câu hỏi thường gặp

impanelment nghĩa là gì?

impanelment (danh từ) nghĩa là Xem impanel.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.