impassion
US/ɪm.ˈpæ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
impassion nghĩa là làm say sưa, làm say mê, làm sôi nổi, làm xúc động mạnh.
Nghĩa của impassion
Ngoại động từ
- Làm say sưa, làm say mê.
- Làm sôi nổi, làm xúc động mạnh, kích thích mãnh liệt.
Dạng từ của impassion
| Ngôi thứ ba số ít | impassions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | impassioning |
| Quá khứ phân từ | impassioned |
| Quá khứ | impassioned |
Câu hỏi thường gặp
impassion nghĩa là gì?
impassion (ngoại động từ) nghĩa là làm say sưa, làm say mê, làm sôi nổi, làm xúc động mạnh.
impassion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impassion: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈpæ.ʃən/.