impassivity
giọng máy của trình duyệt
impassivity nghĩa là tính không cảm giác.
Nghĩa của impassivity
Danh từ
- Như Impassible.
- Tính không cảm giác.
- Tính trầm tĩnh, tính điềm tĩnh.
Dạng từ của impassivity
| Số nhiều | impassivities |
Câu hỏi thường gặp
impassivity nghĩa là gì?
impassivity (danh từ) nghĩa là tính không cảm giác.