impastation
giọng máy của trình duyệt
impastation nghĩa là sự bao bột.
Nghĩa của impastation
Danh từ
- Sự bao bột (món ăn).
- Sự nhào thành bột nhão.
- Nghệ thuật Sự đắp.
Dạng từ của impastation
| Số nhiều | impastations |
Câu hỏi thường gặp
impastation nghĩa là gì?
impastation (danh từ) nghĩa là sự bao bột.