TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impastation

giọng máy của trình duyệt

impastation nghĩa là sự bao bột.

Nghĩa của impastation

Danh từ

  1. Sự bao bột (món ăn).
  2. Sự nhào thành bột nhão.
  3. Nghệ thuật Sự đắp.

Dạng từ của impastation

Số nhiềuimpastations

Câu hỏi thường gặp

impastation nghĩa là gì?

impastation (danh từ) nghĩa là sự bao bột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.