TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impend

UK/ɪmˈpɛnd/ US/ɪmˈpɛnd/ giọng máy của trình duyệt

impend nghĩa là sắp xảy đến, treo, treo lơ lửng.

Nghĩa của impend

Nội động từ

  1. Sắp xảy đến.
  2. + over Treo, treo lơ lửng.
  3. Nghĩa bóng (+ over) đang đe doạ, đang lơ lửng trên đầu.
    • great dangers are impending over themnhững mối nguy hiểm đang lơ lửng trên đầu họ

Dạng từ của impend

Ngôi thứ ba số ítimpends
Hiện tại phân từ (-ing)impending
Quá khứ phân từimpended
Quá khứimpended

Câu hỏi thường gặp

impend nghĩa là gì?

impend (nội động từ) nghĩa là sắp xảy đến, treo, treo lơ lửng.

impend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impend: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɛnd/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.