impend
UK/ɪmˈpɛnd/
US/ɪmˈpɛnd/
giọng máy của trình duyệt
impend nghĩa là sắp xảy đến, treo, treo lơ lửng.
Nghĩa của impend
Nội động từ
- Sắp xảy đến.
- + over Treo, treo lơ lửng.
- Nghĩa bóng (+ over) đang đe doạ, đang lơ lửng trên đầu.
- great dangers are impending over themnhững mối nguy hiểm đang lơ lửng trên đầu họ
Dạng từ của impend
| Ngôi thứ ba số ít | impends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | impending |
| Quá khứ phân từ | impended |
| Quá khứ | impended |
Câu hỏi thường gặp
impend nghĩa là gì?
impend (nội động từ) nghĩa là sắp xảy đến, treo, treo lơ lửng.
impend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impend: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɛnd/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɛnd/.