impercipience
giọng máy của trình duyệt
impercipience nghĩa là tính không nhạy bén.
Nghĩa của impercipience
Danh từ
- Tính không nhạy bén.
Dạng từ của impercipience
| Số nhiều | impercipiences |
Câu hỏi thường gặp
impercipience nghĩa là gì?
impercipience (danh từ) nghĩa là tính không nhạy bén.