TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imperial examination

giọng máy của trình duyệt

imperial examination nghĩa là khoa cử.

Nghĩa của imperial examination

Danh từ

  1. Khoa cử.

Dạng từ của imperial examination

Số nhiềuimperial examinations

Câu hỏi thường gặp

imperial examination nghĩa là gì?

imperial examination (danh từ) nghĩa là khoa cử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.